词典
search
translate

越南语词典

搜索越南语-英语单词、意思和例句

swap_horiz越南语 ⇄ 英语 volume_up北部和南部发音 format_quote例句

menu_book 词条结果“xa xỉ” (1)

xa xỉ
英语 形luxurious
我的单词本
Tắm nước nóng không còn là điều xa xỉ, vì hệ thống cung cấp nước nóng đã hoạt động lại sau nhiều ngày sửa chữa.
Hot showers were no longer a luxury, as the hot water supply system was back in operation after many days of repair.

swap_horiz 相关词“xa xỉ” (0)

未找到相关词。

format_quote 短语“xa xỉ” (1)

Tắm nước nóng không còn là điều xa xỉ, vì hệ thống cung cấp nước nóng đã hoạt động lại sau nhiều ngày sửa chữa.
Hot showers were no longer a luxury, as the hot water supply system was back in operation after many days of repair.